CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
166,50+202,57%-1,665%-1,108%+1,31%10,83 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
110,95+134,98%-1,109%-0,335%+0,05%2,10 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
93,08+113,25%-0,931%-0,115%+0,10%2,71 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
58,63+71,34%-0,586%-0,060%+9,55%3,84 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
56,12+68,28%-0,561%-0,048%+0,12%11,21 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
50,88+61,91%-0,509%-0,030%+0,10%4,51 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
34,48+41,95%-0,345%-0,021%+0,10%2,71 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
21,93+26,68%-0,219%-0,021%+0,04%3,04 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
17,29+21,03%-0,173%-0,032%+0,18%364,02 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,74+17,94%-0,147%-0,014%+0,16%764,48 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
12,39+15,07%-0,124%-0,012%+0,02%9,31 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,37+15,05%-0,124%+0,003%-0,14%678,96 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
12,37+15,05%-0,124%-0,004%-0,05%11,54 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
11,57+14,08%-0,116%+0,005%-0,18%761,59 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
11,37+13,83%-0,114%-0,045%-0,13%686,89 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,11+13,51%-0,111%-0,015%+0,06%1,45 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
10,09+12,28%-0,101%-0,026%-0,16%855,28 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
9,12+11,10%-0,091%-0,023%+0,10%1,53 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%446,86 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,39%1,09 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,20%758,88 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,62 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,16%1,19 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%821,58 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%809,24 N--