| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 228,17 | +277,60% | -2,282% | -0,033% | +0,18% | 2,50 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 206,87 | +251,69% | -2,069% | -0,139% | +0,13% | 3,15 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 199,38 | +242,58% | -1,994% | -0,294% | +0,34% | 1,66 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 72,88 | +88,67% | -0,729% | +0,002% | -0,18% | 1,12 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 66,04 | +80,35% | -0,660% | -0,077% | +0,21% | 18,84 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 63,70 | +77,50% | -0,637% | -0,091% | +0,26% | 8,96 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 49,38 | +60,08% | -0,494% | +0,007% | -0,09% | 831,57 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 48,49 | +59,00% | -0,485% | -0,265% | +0,52% | 978,14 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 47,89 | +58,27% | -0,479% | +0,001% | -0,12% | 1,02 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 30,70 | +37,36% | -0,307% | -0,043% | +0,10% | 6,88 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 27,87 | +33,91% | -0,279% | -0,041% | +0,21% | 1,78 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 25,72 | +31,30% | -0,257% | +0,005% | -0,34% | 1,20 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | +0,005% | -0,21% | 790,89 N | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 23,69 | +28,82% | -0,237% | -0,003% | +0,42% | 828,10 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 19,03 | +23,15% | -0,190% | +0,005% | -0,16% | 915,22 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 17,82 | +21,68% | -0,178% | -0,038% | +0,20% | 897,55 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 17,57 | +21,38% | -0,176% | -0,025% | +0,17% | 1,42 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 16,82 | +20,47% | -0,168% | -0,046% | +0,22% | 2,35 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 15,41 | +18,75% | -0,154% | +0,003% | -0,19% | 923,52 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 13,24 | +16,11% | -0,132% | -0,040% | +7,20% | 3,39 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 12,12 | +14,75% | -0,121% | +0,005% | -0,20% | 560,15 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 12,06 | +14,67% | -0,121% | +0,005% | -0,18% | 301,63 N | -- | |
BGMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT | 11,28 | +13,73% | -0,113% | -0,004% | +0,30% | 435,92 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,10 | +13,50% | -0,111% | +0,010% | -0,23% | 1,56 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,02 | +13,40% | -0,110% | -0,033% | +0,26% | 1,27 Tr | -- |