| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 252,38 | +307,06% | -2,524% | -0,056% | +0,23% | 1,83 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 209,93 | +255,41% | -2,099% | -0,011% | +0,06% | 6,25 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 187,93 | +228,65% | -1,879% | -0,269% | +5,43% | 3,48 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 167,24 | +203,48% | -1,672% | -0,131% | -0,18% | 3,45 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 151,35 | +184,15% | -1,514% | -0,055% | +0,24% | 1,65 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 112,35 | +136,69% | -1,123% | -0,092% | +0,21% | 2,15 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 87,28 | +106,19% | -0,873% | +0,005% | -0,39% | 1,37 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 74,31 | +90,41% | -0,743% | -0,125% | +0,32% | 9,77 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 39,36 | +47,88% | -0,394% | -0,012% | +0,26% | 2,54 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 33,91 | +41,25% | -0,339% | +0,005% | +0,02% | 921,33 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 31,21 | +37,97% | -0,312% | -0,017% | +0,45% | 1,41 Tr | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 26,52 | +32,27% | -0,265% | -0,018% | +0,13% | 3,50 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 24,73 | +30,08% | -0,247% | +0,005% | -0,55% | 712,69 N | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 22,45 | +27,31% | -0,224% | -0,123% | +0,38% | 979,45 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 18,92 | +23,02% | -0,189% | -0,043% | +0,21% | 1,28 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 16,65 | +20,25% | -0,166% | +0,010% | -0,46% | 338,48 N | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 15,01 | +18,26% | -0,150% | -0,019% | +0,29% | 738,87 N | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 13,22 | +16,08% | -0,132% | +0,005% | -0,10% | 2,68 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 11,65 | +14,18% | -0,117% | +0,005% | -0,44% | 772,34 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,50 | +13,99% | -0,115% | +0,001% | -0,53% | 1,46 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 10,79 | +13,13% | -0,108% | -0,025% | +0,17% | 7,54 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 9,91 | +12,06% | -0,099% | -0,024% | +0,49% | 802,31 N | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 9,08 | +11,05% | -0,091% | -0,062% | +0,43% | 354,72 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,51% | 410,47 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT GSSV/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 1,01 Tr | -- |