CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
228,50+278,01%-2,285%-0,027%+0,02%2,30 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
209,82+255,28%-2,098%-0,081%+0,24%6,82 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
195,27+237,58%-1,953%-0,184%+4,56%3,36 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
98,02+119,26%-0,980%-0,206%+0,30%2,24 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
89,20+108,53%-0,892%+0,005%+0,19%1,61 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
62,66+76,24%-0,627%-0,092%+0,37%10,10 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
61,17+74,42%-0,612%-0,020%+0,19%3,63 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
54,65+66,49%-0,546%-0,083%+0,26%2,55 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
22,12+26,92%-0,221%-0,021%+0,28%832,54 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
21,89+26,64%-0,219%-0,039%+0,01%1,47 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
17,38+21,14%-0,174%+0,005%-0,09%331,21 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
17,24+20,98%-0,172%+0,005%-0,08%2,96 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
15,88+19,32%-0,159%-0,028%+0,26%747,71 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
15,37+18,70%-0,154%-0,057%+0,21%795,42 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
13,53+16,47%-0,135%-0,079%+0,24%1,26 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
11,56+14,07%-0,116%-0,017%+0,09%640,37 N--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
9,85+11,99%-0,099%+0,005%-0,17%990,56 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
9,84+11,97%-0,098%-0,002%+0,21%337,18 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
9,09+11,06%-0,091%-0,024%+0,23%11,16 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%428,56 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,08 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%989,20 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%2,17 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%334,58 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,81+10,72%+0,088%+0,010%-0,29%383,92 N--