| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 335,73 | +408,47% | -3,357% | -0,013% | +0,46% | 2,62 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 143,85 | +175,02% | -1,439% | -0,001% | +0,21% | 2,35 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 116,91 | +142,24% | -1,169% | -1,122% | +0,58% | 6,15 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 114,91 | +139,81% | -1,149% | -0,081% | +0,13% | 8,62 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 65,30 | +79,45% | -0,653% | -0,041% | +0,23% | 6,05 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 43,11 | +52,45% | -0,431% | -0,031% | +0,45% | 1,98 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 40,52 | +49,29% | -0,405% | +0,001% | -0,02% | 701,98 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 38,94 | +47,38% | -0,389% | -0,010% | +0,19% | 1,03 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 23,16 | +28,17% | -0,232% | -0,011% | +0,12% | 637,73 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 20,68 | +25,16% | -0,207% | -0,007% | +0,54% | 3,72 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 20,63 | +25,11% | -0,206% | +0,005% | -0,05% | 2,31 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 20,07 | +24,42% | -0,201% | +0,010% | -0,14% | 1,43 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 19,84 | +24,13% | -0,198% | +0,000% | -0,83% | 368,40 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 19,24 | +23,41% | -0,192% | -0,027% | +0,20% | 1,43 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 17,88 | +21,75% | -0,179% | -0,623% | +1,88% | 891,93 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 17,42 | +21,19% | -0,174% | -0,020% | +0,18% | 4,00 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,24 | +20,97% | -0,172% | -0,001% | +0,10% | 8,53 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 16,20 | +19,71% | -0,162% | +0,005% | -0,09% | 6,24 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 15,30 | +18,62% | -0,153% | -0,061% | +0,38% | 256,68 N | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 15,28 | +18,59% | -0,153% | -0,015% | +0,35% | 819,92 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 15,21 | +18,51% | -0,152% | -0,014% | +0,07% | 37,54 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 14,50 | +17,65% | -0,145% | -0,006% | +0,46% | 1,89 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 13,87 | +16,88% | -0,139% | -0,066% | +0,35% | 999,32 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 13,38 | +16,28% | -0,134% | -0,014% | +0,13% | 1,54 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 13,21 | +16,07% | -0,132% | -0,027% | +0,09% | 14,25 Tr | -- |