CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
252,38+307,06%-2,524%-0,056%+0,14%1,84 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
209,93+255,41%-2,099%-0,018%+0,12%6,26 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
187,93+228,65%-1,879%-0,289%+5,43%3,48 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
167,24+203,48%-1,672%-0,053%+0,13%3,44 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
151,35+184,15%-1,514%-0,055%+0,20%1,65 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
112,35+136,69%-1,123%-0,089%+0,15%2,15 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
87,28+106,19%-0,873%+0,005%-0,03%1,37 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
74,31+90,41%-0,743%-0,125%+0,12%9,78 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
39,36+47,88%-0,394%-0,011%-0,02%2,54 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
33,91+41,25%-0,339%+0,005%-0,33%917,87 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,21+37,97%-0,312%-0,017%-0,04%1,41 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
26,52+32,27%-0,265%-0,019%+0,01%3,51 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
24,73+30,08%-0,247%+0,005%-0,12%711,64 N--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
22,45+27,31%-0,224%-0,124%+0,21%980,10 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,040%+0,13%1,28 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,65+20,25%-0,166%+0,010%-0,13%339,27 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
15,01+18,26%-0,150%-0,025%-0,05%738,60 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%+0,005%-0,06%2,68 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
11,65+14,18%-0,117%+0,005%-0,35%772,60 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,50+13,99%-0,115%+0,001%-0,46%1,46 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,024%+0,13%7,51 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
9,91+12,06%-0,099%-0,030%+0,49%803,79 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,08+11,05%-0,091%-0,056%+0,25%354,60 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%409,91 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,01 Tr--