| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 223,38 | +271,78% | -2,234% | -0,009% | +0,13% | 3,11 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 201,77 | +245,48% | -2,018% | -0,515% | +0,11% | 2,76 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 194,00 | +236,04% | -1,940% | -0,324% | +0,25% | 1,46 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 72,88 | +88,67% | -0,729% | -0,006% | +0,05% | 1,13 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 56,41 | +68,63% | -0,564% | -0,227% | -0,06% | 15,77 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 48,52 | +59,03% | -0,485% | +0,002% | -0,03% | 817,75 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 47,92 | +58,30% | -0,479% | +0,005% | -0,16% | 1,06 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 45,72 | +55,62% | -0,457% | -0,087% | +0,24% | 9,02 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 39,48 | +48,04% | -0,395% | -0,028% | -0,07% | 6,44 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 37,03 | +45,05% | -0,370% | -0,020% | +0,13% | 1,25 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 24,18 | +29,42% | -0,242% | -0,038% | +0,13% | 1,93 Tr | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 23,28 | +28,32% | -0,233% | -0,007% | +0,04% | 858,75 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 22,80 | +27,73% | -0,228% | -0,305% | +7,28% | 3,44 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 20,82 | +25,34% | -0,208% | -0,019% | +0,06% | 1,45 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 20,49 | +24,93% | -0,205% | +0,002% | -0,09% | 832,82 N | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 19,24 | +23,41% | -0,192% | -0,005% | +0,11% | 998,97 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 17,91 | +21,79% | -0,179% | -0,021% | +0,10% | 933,73 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 16,50 | +20,07% | -0,165% | +0,005% | -0,05% | 303,06 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 14,85 | +18,06% | -0,148% | +0,005% | -0,09% | 1,18 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 14,18 | +17,25% | -0,142% | -0,023% | +0,06% | 984,28 N | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 14,11 | +17,17% | -0,141% | -0,018% | +0,02% | 2,43 Tr | -- | |
BGMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT | 14,02 | +17,06% | -0,140% | +0,008% | -0,15% | 437,44 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,55 | +14,06% | -0,116% | -0,017% | +0,18% | 1,34 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,47 | +13,96% | -0,115% | +0,010% | -0,23% | 1,50 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 11,32 | +13,78% | -0,113% | +0,003% | -0,09% | 7,48 Tr | -- |