CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
238,05+289,63%-2,381%-0,139%+0,28%1,89 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
221,88+269,96%-2,219%-0,029%+0,14%7,23 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
149,88+182,35%-1,499%-0,219%+3,58%3,39 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
144,52+175,83%-1,445%-0,180%+0,03%2,05 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
115,41+140,42%-1,154%-0,044%+0,18%2,12 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
87,55+106,52%-0,875%+0,005%-0,03%1,51 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
73,18+89,04%-0,732%-0,060%+0,07%9,94 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
41,36+50,32%-0,414%+0,005%-0,06%2,58 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
34,65+42,16%-0,347%+0,003%-0,07%3,52 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
29,63+36,05%-0,296%-0,004%+0,06%1,44 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
26,97+32,82%-0,270%+0,005%-0,02%877,68 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
20,08+24,43%-0,201%-0,041%+0,29%731,84 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,65+20,25%-0,166%-0,007%+0,01%352,05 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
16,24+19,76%-0,162%-0,777%+2,35%2,10 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
14,61+17,78%-0,146%+0,005%-0,10%1,31 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
14,28+17,37%-0,143%+0,005%+0,09%628,66 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%+0,005%-0,08%2,77 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
13,14+15,99%-0,131%-0,094%-0,26%1,13 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
11,65+14,18%-0,117%+0,005%-0,16%767,45 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
10,31+12,54%-0,103%-0,003%+0,11%1,45 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
9,44+11,48%-0,094%+0,008%-0,08%11,25 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,22+11,22%-0,092%+0,005%-0,22%360,83 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,15+11,13%-0,091%+0,005%-0,18%1,08 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,16%465,51 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%-0,23%1,08 Tr--