| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 335,73 | +408,47% | -3,357% | -0,024% | +0,12% | 2,65 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 142,26 | +173,09% | -1,423% | -0,010% | -0,01% | 2,80 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 129,15 | +157,14% | -1,292% | +0,005% | -0,05% | 2,55 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 116,91 | +142,24% | -1,169% | -1,500% | +3,75% | 3,14 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 114,91 | +139,81% | -1,149% | -0,126% | +0,24% | 8,80 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 65,30 | +79,45% | -0,653% | -0,035% | +0,18% | 6,30 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 43,11 | +52,45% | -0,431% | -0,016% | +0,10% | 2,05 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 40,52 | +49,29% | -0,405% | -0,050% | +0,28% | 734,72 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 37,17 | +45,22% | -0,372% | -0,018% | +0,27% | 1,07 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 23,16 | +28,17% | -0,232% | +0,005% | +0,09% | 647,13 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 20,81 | +25,32% | -0,208% | +0,002% | -0,28% | 3,84 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 20,07 | +24,42% | -0,201% | +0,010% | -0,13% | 1,55 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 19,84 | +24,13% | -0,198% | +0,005% | -0,11% | 377,64 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 19,24 | +23,41% | -0,192% | -0,044% | +0,07% | 1,52 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 17,88 | +21,75% | -0,179% | -0,018% | +0,19% | 453,80 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 17,42 | +21,19% | -0,174% | -0,025% | +0,11% | 4,13 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,24 | +20,97% | -0,172% | -0,006% | +0,10% | 8,93 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 16,20 | +19,71% | -0,162% | -0,003% | -0,01% | 6,42 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 15,30 | +18,62% | -0,153% | -0,008% | +0,15% | 257,94 N | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 15,28 | +18,59% | -0,153% | +0,005% | -0,03% | 731,03 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 15,21 | +18,51% | -0,152% | -0,029% | +0,11% | 39,14 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 14,50 | +17,65% | -0,145% | -0,005% | +0,26% | 1,90 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 13,42 | +16,32% | -0,134% | -0,021% | +0,18% | 1,01 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 13,38 | +16,28% | -0,134% | -0,023% | +0,24% | 1,59 Tr | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 12,80 | +15,57% | -0,128% | -0,066% | +0,39% | 2,94 Tr | -- |